Bản dịch của từ 阒若 trong tiếng Việt
阒若
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qù | ㄑㄩˋ | q | u | thanh huyền |
阒若 (Tính từ)
【qù ruò】
01
Yên tĩnh, tĩnh mịch (cổ ngữ) — trạng thái vắng lặng, không tiếng động
1.亦作“閴若”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vắng lặng, im ắng; vẻ yên tĩnh, trầm mặc (mang sắc thái trang nghiêm hoặc cô tịch)
2.寂静貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Yên ắng tuyệt đối; vắng lặng đến mức như tắt tiếng (như khói tiêu tan, lịm mất)
3.形容烟消火灭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阒若
qù
阒
ruò
若
Các từ liên quan
阒其
阒其无人
阒如
阒寂
阒寥
若下
若下酒
若不沙
若不胜衣
- Bính âm:
- 【qù】【ㄑㄩˋ】【KHUÝCH】
- Các biến thể:
- 闃
- Hình thái radical:
- ⿵,门,狊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丨フ一一一一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
覻
䅓
䠐
去
厺
欪
趣
㚁
䠓
㰦
觑
麮
䦶
闶
闩
间
问
阔
阃
闵
闲
阇
阍
闬
備
喀
蛟
幆
楛
㪔
雬
握
愔
缾
琸
蛞
阒然
阒寂
空阒
