Bản dịch của từ 阔人家 trong tiếng Việt
阔人家
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuò | ㄎㄨㄛˋ | k | uo | thanh huyền |
阔人家 (Danh từ)
【kuò rén jiā】
01
Nhà giàu, gia đình có nhiều của cải, tiền bạc.
有钱财的人家。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阔人家
kuò
阔
rén
人
jiā
家
Các từ liên quan
阔人
阔佬
阔别
阔匾
阔叶树
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
家丁
家下
家下人
家丑
- Bính âm:
- 【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【KHOÁT】
- Các biến thể:
- 闊, 濶, 䦢, 𨴿, 𨶐, 𨶖, 𤄃
- Hình thái radical:
- ⿵,门,活
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丶丶一ノ一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拡
䯺
濶
銛
㨯
秮
䄑
韕
䦢
萿
铦
漷
阃
闰
阖
闳
阐
䦸
闾
阏
闽
闼
阉
阂
無
敟
鿓
颉
䘯
絩
惉
琠
𠁵
渟
軮
觝
广阔
辽阔
开阔
宽阔
阔绰
阔气
阔别
壮阔
摆阔
阔步
