Bản dịch của từ 阔天阔地 trong tiếng Việt

阔天阔地

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuò

ㄎㄨㄛˋkuothanh huyền

阔天阔地 (Tính từ)

kuò tiān kuò dì
01

Thường dùng để mô tả sự phô trương, khoe khoang ra bên ngoài; kiểu như 'khoe mẽ', 'bày đặt xa hoa'.

犹摆阔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阔天阔地

kuò

tiān

kuò

Các từ liên quan

阔人
阔人家
阔佬
阔别
阔匾
天一
天一阁
天丁
天上人间
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
阔
Bính âm:
【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【KHOÁT】
Các biến thể:
闊, 濶, 䦢, 𨴿, 𨶐, 𨶖, 𤄃
Hình thái radical:
⿵,门,活
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶丶一ノ一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép