Bản dịch của từ 阔荡 trong tiếng Việt

阔荡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuò

ㄎㄨㄛˋkuothanh huyền

阔荡 (Tính từ)

kuò dàng
01

Rộng rãi, phóng khoáng, thoáng đãng (thường dùng để mô tả phong cách hoặc tính cách rộng mở, không chật hẹp).

1.亦作“阔宕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rộng lớn, thoáng đãng, không bị gò bó hay hạn chế.

2.阔大,无拘束。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阔荡

kuò

dàng

Các từ liên quan

阔人
阔人家
阔佬
阔别
阔匾
荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
阔
Bính âm:
【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【KHOÁT】
Các biến thể:
闊, 濶, 䦢, 𨴿, 𨶐, 𨶖, 𤄃
Hình thái radical:
⿵,门,活
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶丶一ノ一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép