Bản dịch của từ 阔辟 trong tiếng Việt
阔辟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuò | ㄎㄨㄛˋ | k | uo | thanh huyền |
阔辟 (Tính từ)
【kuò pì】
01
Rộng rãi, bao la, mở rộng không gian.
开阔宽广。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阔辟
kuò
阔
pì
辟
Các từ liên quan
阔人
阔人家
阔佬
阔别
阔匾
辟世
辟举
辟书
辟人
- Bính âm:
- 【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【KHOÁT】
- Các biến thể:
- 闊, 濶, 䦢, 𨴿, 𨶐, 𨶖, 𤄃
- Hình thái radical:
- ⿵,门,活
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丶丶一ノ一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拡
䯺
濶
銛
㨯
秮
䄑
韕
䦢
萿
铦
漷
阃
闰
阖
闳
阐
䦸
闾
阏
闽
闼
阉
阂
無
敟
鿓
颉
䘯
絩
惉
琠
𠁵
渟
軮
觝
广阔
辽阔
开阔
宽阔
阔绰
阔气
阔别
壮阔
摆阔
阔步
