Bản dịch của từ 阕勾 trong tiếng Việt

阕勾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

阕勾 (Danh từ)

què gōu
01

Chỉ bài hát; cổ ngữ gọi một khúc ca ( = số đầu của bài hát, = điệu/loại khúc)

借指歌曲。歌的首数叫阕,曲的调类之一叫勾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阕勾

què

gōu

Các từ liên quan

勾三搭四
勾串
勾乙
阕
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHUYẾT】
Các biến thể:
闋, 𨴊, 𨶏, 𨶔, 𨶕, 𨶫, 𨷂
Hình thái radical:
⿵,门,癸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フフ丶ノノ丶一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép