Bản dịch của từ 阖第 trong tiếng Việt

阖第

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

阖第 (Danh từ)

hé dì
01

Cả nhà

阖府

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阖第

阖
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HẠP】
Các biến thể:
闔, 𨵯, 𨶩
Hình thái radical:
⿵,门,盍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨一フ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép