Bản dịch của từ 阗 trong tiếng Việt
阗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tián | ㄊㄧㄢˊ | t | ian | thanh sắc |
阗 (Động từ)
【tián】
01
Đầy; tràn; tràn đầy
充满
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
- Các biến thể:
- 闐, 𨳸
- Hình thái radical:
- ⿵,门,真
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨丨フ一一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恬
窴
甛
盷
鷆
璳
闐
钿
碵
䣶
䟧
䥖
闹
阘
闪
闱
闺
门
闯
闻
阛
阚
阀
阉
衘
㱱
搹
蓨
甞
隠
搢
睔
綆
滅
䛙
鈸
喧阗
骈阗
和阗
