Bản dịch của từ 阗繁 trong tiếng Việt

阗繁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

阗繁 (Tính từ)

tián fán
01

Dân cư đông đúc, đất đai vật sản phong phú (mô tả nơi đông người, giàu tài nguyên).

人口众多,物产丰饶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阗繁

tián

fán

Các từ liên quan

阗凑
阗咽
阗噎
阗委
繁丝急管
繁丽
繁乱
繁云
繁人
阗
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
闐, 𨳸
Hình thái radical:
⿵,门,真
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨丨フ一一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép