Bản dịch của từ 阘茸 trong tiếng Việt
阘茸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tà | ㄊㄚˋ | t | a | thanh huyền |
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
阘茸 (Tính từ)
【tà róng】
01
Giường nhỏ
狭长而软矮的床
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hèn mọn; ti tiện; đê hèn
卑贱;低劣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阘茸
dá
阘
rōng
茸
- Bính âm:
- 【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁP】
- Các biến thể:
- 闒, 𨵝
- Hình thái radical:
- ⿵,门,𦐇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丨フ一一フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㒓
䑽
鞜
䂿
䎓
毾
漯
䈳
䌈
闟
澾
鞈
阕
阎
阔
阁
䦶
䦷
阃
闺
闬
闿
阑
闼
毺
鉥
塞
㒁
嗔
夢
榙
畷
嫔
腵
鉋
魛
阘懦
阘茸
榻车
阘茸
阘懦
