Bản dịch của từ 阙一不可 trong tiếng Việt
阙一不可
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝ | q | ue | thanh ngang |
阙一不可 (Tính từ)
【què yī bù kě】
01
Trong nhiều yếu tố thì thiếu bất kỳ một thứ nào cũng không được; tất cả đều không thể thiếu (tương đương “thiếu một không được”/“không thể thiếu bất kỳ yếu tố nào”).
两种以上因素中,缺少哪一种也不行。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阙一不可
què
阙
yī
一
bù
不
kě
可
Các từ liên quan
阙下
阙乏
阙事
阙亡
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
可丁可卯
可不
可不是
可不的
