Bản dịch của từ 阙下 trong tiếng Việt
阙下
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝ | q | ue | thanh ngang |
阙下 (Danh từ)
【què xià】
01
Chỉ kinh thành; ám chỉ triều đình/kinh đô (từ văn ngôn)
2.借指京城。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dưới lầu điện (cung thất); tả nơi ở của vua chúa — chỉ cung điện, triều đình (Hán Việt: nhược nhạ? actually 阙下 Hán Việt: 'quyết hạ' thường hiểu là 'dưới cung điện')
1.宫阙之下。借指帝王所居的宫廷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阙下
què
阙
xià
下
Các từ liên quan
阙一不可
阙乏
阙事
阙亡
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
