Bản dịch của từ 阙下 trong tiếng Việt

阙下

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝquethanh ngang

阙下 (Danh từ)

què xià
01

Chỉ kinh thành; ám chỉ triều đình/kinh đô (từ văn ngôn)

2.借指京城。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dưới lầu điện (cung thất); tả nơi ở của vua chúa — chỉ cung điện, triều đình (Hán Việt: nhược nhạ? actually 阙下 Hán Việt: 'quyết hạ' thường hiểu là 'dưới cung điện')

1.宫阙之下。借指帝王所居的宫廷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阙下

què

xià

Các từ liên quan

阙一不可
阙乏
阙事
阙亡
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝ, ㄑㄩㄝˋ】【KHUYẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,欮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶ノ一フ丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép