Bản dịch của từ 阙事 trong tiếng Việt

阙事

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝquethanh ngang

阙事 (Cụm từ)

quē shì
01

Làm hỏng việc; gây thất bại, làm sai chuyện (gây ra tai hại hoặc sai lầm khiến việc không thành)

1.失事,误事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Việc để lại tiếc nuối; việc đáng hối tiếc (sự hờn tiếc còn vương)

2.犹憾事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Không có việc gì để làm; rảnh rỗi, vô sự (làm không, chơi không)

3.无所事事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阙事

quē

shì

Các từ liên quan

阙一不可
阙下
阙乏
阙亡
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝ, ㄑㄩㄝˋ】【KHUYẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,欮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶ノ一フ丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép