Bản dịch của từ 阙事 trong tiếng Việt
阙事
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝ | q | ue | thanh ngang |
阙事 (Cụm từ)
【quē shì】
01
Làm hỏng việc; gây thất bại, làm sai chuyện (gây ra tai hại hoặc sai lầm khiến việc không thành)
1.失事,误事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Việc để lại tiếc nuối; việc đáng hối tiếc (sự hờn tiếc còn vương)
2.犹憾事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Không có việc gì để làm; rảnh rỗi, vô sự (làm không, chơi không)
3.无所事事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阙事
quē
阙
shì
事
Các từ liên quan
阙一不可
阙下
阙乏
阙亡
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
