Bản dịch của từ 阙佚 trong tiếng Việt
阙佚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝ | q | ue | thanh ngang |
阙佚 (Tính từ)
【quē yì】
01
Thất lạc, mất mát (những phần bị thiếu hoặc bị thất truyền); cũng dùng chỉ việc bỏ sót, thiếu sót
见“阙逸”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阙佚
quē
阙
yì
佚
Các từ liên quan
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
佚乐
佚书
佚乱
佚事
佚休
