Bản dịch của từ 阙党 trong tiếng Việt

阙党

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝquethanh ngang

阙党 (Danh từ)

quē dǎng
01

Chỗ hở, chỗ thiếu trong hàng rào/đường phố (tức “阙里” — phần thiếu sót trong thành, phố); có nghĩa cổ chỉ chỗ trống, khuyết

指阙里。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阙党

quē

dǎng

Các từ liên quan

阙一不可
阙下
阙乏
阙事
党与
党义
党事
党亲
党人
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝ, ㄑㄩㄝˋ】【KHUYẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,欮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶ノ一フ丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép