Bản dịch của từ 阙党 trong tiếng Việt
阙党
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝ | q | ue | thanh ngang |
阙党 (Danh từ)
【quē dǎng】
01
Chỗ hở, chỗ thiếu trong hàng rào/đường phố (tức “阙里” — phần thiếu sót trong thành, phố); có nghĩa cổ chỉ chỗ trống, khuyết
指阙里。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阙党
quē
阙
dǎng
党
Các từ liên quan
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
党与
党义
党事
党亲
党人
