Bản dịch của từ 阙剪 trong tiếng Việt

阙剪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝquethanh ngang

阙剪 (Động từ)

quē jiǎn
01

Làm suy yếu, làm suy yếu (giảm sức mạnh, quyền hạn hoặc hiệu quả)

削弱,损害。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阙剪

quē

jiǎn

Các từ liên quan

阙一不可
阙下
阙乏
阙事
剪丧
剪书
剪乱
剪伐
剪伤
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝ, ㄑㄩㄝˋ】【KHUYẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,欮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶ノ一フ丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép