Bản dịch của từ 阙卷 trong tiếng Việt

阙卷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝquethanh ngang

阙卷 (Danh từ)

quē juàn
01

Quyển (sách, hồ sơ) bị thiếu; phần cuốn bị mất (thiếu số tập/quyển).

缺失的卷数。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阙卷

quē

juǎn

Các từ liên quan

阙一不可
阙下
阙乏
阙事
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝ, ㄑㄩㄝˋ】【KHUYẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,欮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶ノ一フ丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép