Bản dịch của từ 阙员 trong tiếng Việt
阙员
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝ | q | ue | thanh ngang |
阙员 (Danh từ)
【quē yuán】
01
Chức danh bỏ trống trong cơ quan nhà nước; số người đang thiếu (vị trí công chức, nhân sự) — Hán-Việt: 'qué' = thiếu, 'viên' = nhân viên/vị trí
政府等机构中人员的缺额。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阙员
quē
阙
yuán
员
Các từ liên quan
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
员丘
员位
员僚
员司
员呈
