Bản dịch của từ 阙字 trong tiếng Việt
阙字
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝ | q | ue | thanh ngang |
阙字 (Danh từ)
【quē zì】
01
Chữ bỏ sót/khuyết trong thơ văn; chỗ bị thiếu chữ (thường dùng kí hiệu để thay thế)
诗文中脱漏的文字。。如:「现今重新翻印的古籍,多用囗形代表阙字。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ thiếu, chữ bị lọt mất trong thơ văn (tờ sách hoặc văn bản bị sót chữ khiến câu văn thiếu ý)
诗文有文字脱漏的情形。。如:「这本书讹文阙字的情形很严重。」
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阙字
quē
阙
zì
字
