Bản dịch của từ 阙巩 trong tiếng Việt
阙巩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝ | q | ue | thanh ngang |
阙巩 (Danh từ)
【quē gǒng】
01
Quốc danh thời Xuân Thu (tên một nước cổ)
1.春秋时国名。
Ví dụ
02
Một loại áo giáp (khí giới) do nước 阙巩 sản xuất — tức là giáp trụ, đồ bảo hộ chiến đấu cổ xưa
2.指阙巩国所产的铠甲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阙巩
quē
阙
gǒng
巩
Các từ liên quan
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
巩固
巩固阵地
