ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
阙忘
Bảng phân tích âm vị 阙
Què
Bỏ qua, quên (không nhớ hoặc không làm do sơ suất, thiếu sót)
脱漏遗忘。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
quē
阙
wàng
忘
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép