Bản dịch của từ 阙掖 trong tiếng Việt
阙掖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝ | q | ue | thanh ngang |
阙掖 (Danh từ)
【què yè】
01
Cung điện, nội đình (ở triều đình cổ) — nơi triều đình, phủ vua hoặc quan lại; Hán Việt: khuyết dực/khuyết (ghép thành từ cổ).
宫廷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阙掖
quē
阙
yē
掖
Các từ liên quan
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
掖县
掖咕
掖垣
掖庭
掖庭狱
