Bản dịch của từ 阙掖 trong tiếng Việt

阙掖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝquethanh ngang

阙掖 (Danh từ)

què yè
01

Cung điện, nội đình (ở triều đình cổ) — nơi triều đình, phủ vua hoặc quan lại; Hán Việt: khuyết dực/khuyết (ghép thành từ cổ).

宫廷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阙掖

quē

Các từ liên quan

阙一不可
阙下
阙乏
阙事
掖县
掖咕
掖垣
掖庭
掖庭狱
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝ, ㄑㄩㄝˋ】【KHUYẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,欮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶ノ一フ丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép