Bản dịch của từ 阙文 trong tiếng Việt

阙文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝquethanh ngang

阙文 (Danh từ)

quē wén
01

Chữ (hay chỗ) thiếu/để trống do nghi ngờ hoặc cố ý không ghi; câu văn có chỗ khuyết (thường để lưu nghi vấn)

1.原指有疑暂缺的字。后亦指有意存疑而未写出的文句。

Ví dụ
02

Chữ câu bị thiếu/đoạn văn bị thiếu trong sách hoặc văn bản; chỗ khuyết chữ, khuyết câu (Hán-Việt: = khuyết)

2.脱漏的字句。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỗ thiếu, chỗ thiếu sót trong văn bản (bản khuyết, phần bị mất) — tức “佚文” (văn mất tiêu, đoạn văn bị thiếu)

3.犹佚文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Từ bị bỏ qua; chữ bị lược bỏ (những chữ bị lược bỏ trong sách cổ)

4.犹省文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阙文

quē

wén

Các từ liên quan

阙一不可
阙下
阙乏
阙事
文丈
文不加点
文不对题
文丐
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝ, ㄑㄩㄝˋ】【KHUYẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,欮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶ノ一フ丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép