Bản dịch của từ 阙文 trong tiếng Việt
阙文
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝ | q | ue | thanh ngang |
阙文 (Danh từ)
【quē wén】
01
Chữ (hay chỗ) thiếu/để trống do nghi ngờ hoặc cố ý không ghi; câu văn có chỗ khuyết (thường để lưu nghi vấn)
1.原指有疑暂缺的字。后亦指有意存疑而未写出的文句。
Ví dụ
02
Chữ câu bị thiếu/đoạn văn bị thiếu trong sách hoặc văn bản; chỗ khuyết chữ, khuyết câu (Hán-Việt: 阙 = khuyết)
2.脱漏的字句。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chỗ thiếu, chỗ thiếu sót trong văn bản (bản khuyết, phần bị mất) — tức “佚文” (văn mất tiêu, đoạn văn bị thiếu)
3.犹佚文。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Từ bị bỏ qua; chữ bị lược bỏ (những chữ bị lược bỏ trong sách cổ)
4.犹省文。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阙文
quē
阙
wén
文
Các từ liên quan
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
文丈
文不加点
文不对题
文丐
