ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
阙景
Bảng phân tích âm vị 阙
Què
Nhật thực; hiện tượng mặt trời bị che khuất (cổ ngữ)
日蚀。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
quē
阙
jǐng
景
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép