ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
阙月
Bảng phân tích âm vị 阙
Què
Mặt trăng không tròn; trăng khuyết (vầng trăng bị thiếu một phần)
不圆的月。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
quē
阙
yuè
月
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép