Bản dịch của từ 阙然 trong tiếng Việt
阙然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝ | q | ue | thanh ngang |
阙然 (Tính từ)
【quē rán】
01
Tình trạng gián đoạn, ngắt quãng; chậm trễ, kéo dài (mang sắc thái cũ, văn ngôn)
1.间断貌;延搁貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thiếu sót; không đầy đủ (cảm giác thiếu mất phần gì đó)
2.缺少的样子;不完备的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thiếu (tài lực), không đủ năng lực; vẻ thiếu thốn khả năng
3.指(才力)不足的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Có vẻ hụt hẫng, cảm giác thiếu sót hoặc không trọn vẹn
4.若有所失的样子;缺憾的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阙然
quē
阙
rán
然
Các từ liên quan
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
然不
然且
然乃
然信
然则
