Bản dịch của từ 阙然 trong tiếng Việt

阙然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝquethanh ngang

阙然 (Tính từ)

quē rán
01

Tình trạng gián đoạn, ngắt quãng; chậm trễ, kéo dài (mang sắc thái cũ, văn ngôn)

1.间断貌;延搁貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thiếu sót; không đầy đủ (cảm giác thiếu mất phần gì đó)

2.缺少的样子;不完备的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thiếu (tài lực), không đủ năng lực; vẻ thiếu thốn khả năng

3.指(才力)不足的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Có vẻ hụt hẫng, cảm giác thiếu sót hoặc không trọn vẹn

4.若有所失的样子;缺憾的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阙然

quē

rán

Các từ liên quan

阙一不可
阙下
阙乏
阙事
然不
然且
然乃
然信
然则
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝ, ㄑㄩㄝˋ】【KHUYẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,欮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶ノ一フ丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép