Bản dịch của từ 阙狄 trong tiếng Việt
阙狄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝ | q | ue | thanh ngang |
阙狄 (Danh từ)
【quē dí】
01
Quần áo tế lễ (quần áo tang lễ hoặc đồ hiến tế đặc biệt của các hoàng hậu thời xưa mặc)
2.古代王后的祭服。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên cổ, cũng viết là “阙翟” — tên người hoặc tên xưng phả trong văn liệu cổ Hán; hiếm gặp, thuộc văn tự cổ
1.亦作“阙翟”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阙狄
quē
阙
dí
狄
Các từ liên quan
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
