Bản dịch của từ 阙竦 trong tiếng Việt

阙竦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝquethanh ngang

阙竦 (Tính từ)

què sǒng
01

Cao ngất, sừng sững như cổng thành (như “như阙门一般高耸”); gợi hình, dùng để miêu tả vật thế rất cao, uy nghi

像阙门一样高耸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阙竦

quē

sǒng

Các từ liên quan

阙一不可
阙下
阙乏
阙事
竦企
竦健
竦削
竦剑
竦动
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝ, ㄑㄩㄝˋ】【KHUYẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,欮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶ノ一フ丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép