Bản dịch của từ 阙落 trong tiếng Việt
阙落
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝ | q | ue | thanh ngang |
阙落 (Tính từ)
【quē luò】
01
Tàn tạ, héo hon, rơi vãi; chỉ trạng thái đổ nát, vắng vẻ, rơi rụng từng mảnh (Hán Việt: khuyết lạc — nhớ tới hình ảnh công trình cũ nát bị sói mòn).
残破零落。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阙落
quē
阙
luò
落
Các từ liên quan
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
