Bản dịch của từ 阙落 trong tiếng Việt

阙落

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝquethanh ngang

阙落 (Tính từ)

quē luò
01

Tàn tạ, héo hon, rơi vãi; chỉ trạng thái đổ nát, vắng vẻ, rơi rụng từng mảnh (Hán Việt: khuyết lạc — nhớ tới hình ảnh công trình cũ nát bị sói mòn).

残破零落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阙落

quē

luò

Các từ liên quan

阙一不可
阙下
阙乏
阙事
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝ, ㄑㄩㄝˋ】【KHUYẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,欮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶ノ一フ丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép