Bản dịch của từ 阙蚀 trong tiếng Việt

阙蚀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝquethanh ngang

阙蚀 (Danh từ)

quē shí
01

Khiếm khuyết; chỗ thiếu, phần bị tổn thất (thường chỉ vật thể hoặc cấu trúc bị ăn mòn, sứt mẻ)

缺损。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阙蚀

quē

shí

Các từ liên quan

阙一不可
阙下
阙乏
阙事
蚀亏
蚀刻
蚀剥
蚀啮
蚀损
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝ, ㄑㄩㄝˋ】【KHUYẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,欮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶ノ一フ丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép