Bản dịch của từ 阙蠹 trong tiếng Việt
阙蠹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝ | q | ue | thanh ngang |
阙蠹 (Danh từ)
【quē dù】
01
Chỉ những điều hư hỏng, tệ nạn trong chính trị; bộ phận hư hỏng của chế độ (cũng có nghĩa cũ: thiếu sót, khuyết điểm)
指弊政。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阙蠹
quē
阙
dù
蠹
Các từ liên quan
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
蠹书虫
蠹众木折
