Bản dịch của từ 阙蠹 trong tiếng Việt

阙蠹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝquethanh ngang

阙蠹 (Danh từ)

quē dù
01

Chỉ những điều hư hỏng, tệ nạn trong chính trị; bộ phận hư hỏng của chế độ (cũng có nghĩa cũ: thiếu sót, khuyết điểm)

指弊政。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阙蠹

quē

Các từ liên quan

阙一不可
阙下
阙乏
阙事
蠹书虫
蠹众木折
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝ, ㄑㄩㄝˋ】【KHUYẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,欮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶ノ一フ丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép