Bản dịch của từ 阙行 trong tiếng Việt
阙行
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝ | q | ue | thanh ngang |
阙行 (Tính từ)
【quē xíng】
01
Đạo đức có khiếm khuyết; phẩm hạnh, tu dưỡng có lỗi, không hoàn thiện (Hán Việt: khuyết hành → thiếu sót về hành vi/đạo đức)
道德修养上有过错。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阙行
quē
阙
xíng
行
Các từ liên quan
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
