Bản dịch của từ 阙角 trong tiếng Việt
阙角
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝ | q | ue | thanh ngang |
阙角 (Danh từ)
【quē jiǎo】
01
Vành góc, mấu nhô của đồ gốm (chỗ gồ lên ở vành, cạnh) — từ chuyên ngành mô tả hình lồi/nhô trên vật dụng bằng gốm/đồ sành
觚棱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阙角
quē
阙
jiǎo
角
Các từ liên quan
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
角争
角亢
角人
角仗
