Bản dịch của từ 阙角 trong tiếng Việt

阙角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝquethanh ngang

阙角 (Danh từ)

quē jiǎo
01

Vành góc, mấu nhô của đồ gốm (chỗ gồ lên ở vành, cạnh) — từ chuyên ngành mô tả hình lồi/nhô trên vật dụng bằng gốm/đồ sành

觚棱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阙角

quē

jiǎo

Các từ liên quan

阙一不可
阙下
阙乏
阙事
角争
角亢
角人
角仗
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝ, ㄑㄩㄝˋ】【KHUYẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,欮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶ノ一フ丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép