Bản dịch của từ 阙误 trong tiếng Việt

阙误

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝquethanh ngang

阙误 (Danh từ)

quē wù
01

Lỗi; sai sót, thiếu sót (có thể ám chỉ cả sai sót về kết quả và sai sót do sơ suất)

2.错失,失误。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sai sót; lỗi (chữ cổ, ghi chú: 阙误 亦作阙悮”,指错误疏漏)

1.亦作“阙悮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阙误

quē

Các từ liên quan

阙一不可
阙下
阙乏
阙事
误书
误乱
误事
误人
误人子弟
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝ, ㄑㄩㄝˋ】【KHUYẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,欮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶ノ一フ丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép