Bản dịch của từ 阙误 trong tiếng Việt
阙误
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝ | q | ue | thanh ngang |
阙误 (Danh từ)
【quē wù】
01
Lỗi; sai sót, thiếu sót (có thể ám chỉ cả sai sót về kết quả và sai sót do sơ suất)
2.错失,失误。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sai sót; lỗi (chữ cổ, ghi chú: 阙误 亦作“阙悮”,指错误、疏漏)
1.亦作“阙悮”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阙误
quē
阙
wù
误
Các từ liên quan
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
误书
误乱
误事
误人
误人子弟
