ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
阙败
Bảng phân tích âm vị 阙
Què
Vì sơ suất/nhầm lẫn mà làm hỏng việc; làm rối, phá hỏng kế hoạch
因失误而把事情搞坏。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
quē
阙
bài
败
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép