ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
阙车
Bảng phân tích âm vị 阙
Què
Xe quân dự phòng thời cổ (xe dùng để lấp chỗ trống, thay thế khi cần) — Hán Việt: quyền/khuyết(阙) + xa(车)
古时供填补空缺的兵车。
quē
阙
chē
车
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép