Bản dịch của từ 阙车 trong tiếng Việt

阙车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝquethanh ngang

阙车 (Danh từ)

quē chē
01

Xe quân dự phòng thời cổ (xe dùng để lấp chỗ trống, thay thế khi cần) — Hán Việt: quyền/khuyết() + xa()

古时供填补空缺的兵车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阙车

quē

chē

Các từ liên quan

阙一不可
阙下
阙乏
阙事
车两
车主
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝ, ㄑㄩㄝˋ】【KHUYẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,欮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶ノ一フ丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép