ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
阙违
Bảng phân tích âm vị 阙
Què
(trong nghi thức hoặc hành vi) thiếu hoặc vi phạm nghi thức: thiếu lịch sự, nghi thức ngang ngược
(礼节上)有所欠缺或违背。
quē
阙
wéi
违
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép