Bản dịch của từ 阙违 trong tiếng Việt

阙违

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝquethanh ngang

阙违 (Tính từ)

quē wéi
01

(trong nghi thức hoặc hành vi) thiếu hoặc vi phạm nghi thức: thiếu lịch sự, nghi thức ngang ngược

(礼节上)有所欠缺或违背。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阙违

quē

wéi

Các từ liên quan

阙一不可
阙下
阙乏
阙事
违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝ, ㄑㄩㄝˋ】【KHUYẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,欮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶ノ一フ丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép