Bản dịch của từ 阙逸 trong tiếng Việt

阙逸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝquethanh ngang

阙逸 (Tính từ)

quē yì
01

Còn viết là 阙佚/阙轶; chỉ sự thiếu sót, rời rạc hoặc bị thất lạc (những chỗ thiếu hụt trong văn bản, ghi chép hoặc truyền thừa); cũng hàm ý rời rạc, không trọn vẹn

1.亦作“阙佚”。亦作“阙轶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bị thiếu sót, rời rạc, tản mát; (cổ) bị tổn hại, mất mát

2.残缺散失。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阙逸

quē

Các từ liên quan

阙一不可
阙下
阙乏
阙事
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝ, ㄑㄩㄝˋ】【KHUYẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,欮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶ノ一フ丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép