Bản dịch của từ 阙遗 trong tiếng Việt
阙遗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝ | q | ue | thanh ngang |
阙遗 (Động từ)
【quē yí】
01
Thiếu sót; bỏ sót (chỉ việc có phần bị mất hoặc bị quên, do疏忽)
1.缺失;疏忽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thiếu sót; bỏ sót (khuyết, bị bỏ quên)
2.缺少;遗漏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阙遗
quē
阙
yí
遗
Các từ liên quan
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
