ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
阙门
Bảng phân tích âm vị 阙
Què
Khoảng giữa hai cổng, hai vọng lâu; cũng chỉ cửa lớn hoặc cổng cao của tòa nhà (cảm giác cao, uy nghi).
两观之间。亦指高楼大门。
quē
阙
mén
门
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép