Bản dịch của từ 阙陷 trong tiếng Việt
阙陷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝ | q | ue | thanh ngang |
阙陷 (Danh từ)
【quē xiàn】
01
Lóe lõm, lõm xuống; chỗ bị lõm (như mặt đất hoặc đồ vật bị hỏng lõm)
1.犹凹陷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Không hoàn chỉnh; thiếu sót, còn khuyết
2.不完满;欠缺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Khiếm khuyết; lỗi lầm, chỗ thiếu sót (về phẩm chất hoặc bản thân)
3.指缺点;毛病。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阙陷
quē
阙
xiàn
陷
Các từ liên quan
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
陷于
陷于缧绁
陷井
陷假
陷入
