Bản dịch của từ 阙陷 trong tiếng Việt

阙陷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝquethanh ngang

阙陷 (Danh từ)

quē xiàn
01

Lóe lõm, lõm xuống; chỗ bị lõm (như mặt đất hoặc đồ vật bị hỏng lõm)

1.犹凹陷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không hoàn chỉnh; thiếu sót, còn khuyết

2.不完满;欠缺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Khiếm khuyết; lỗi lầm, chỗ thiếu sót (về phẩm chất hoặc bản thân)

3.指缺点;毛病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阙陷

quē

xiàn

Các từ liên quan

阙一不可
阙下
阙乏
阙事
陷于
陷于缧绁
陷井
陷假
陷入
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝ, ㄑㄩㄝˋ】【KHUYẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,欮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶ノ一フ丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép