Bản dịch của từ 阚虓 trong tiếng Việt

阚虓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎn

ㄏㄢˇhanthanh hỏi

阚虓 (Động từ)

kàn xiāo
01

Gầm lên, rống lên, tiếng kêu lớn và dữ dội như sư tử hay hổ

吼叫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阚虓

hǎn

xiāo

Các từ liên quan

阚吼
阚喝
阚月
阚阚
虓勇
虓勍
虓呼
虓噉
虓士
阚
Bính âm:
【hǎn】【ㄏㄢˇ】【HÁM.GIẢM】
Các biến thể:
闞, 𨶞
Hình thái radical:
⿵,门,敢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フフ一丨丨一一一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép