Bản dịch của từ 阚阚 trong tiếng Việt

阚阚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎn

ㄏㄢˇhanthanh hỏi

阚阚 (Tính từ)

kàn kàn
01

Dũng mãnh, gan dạ, vẻ mặt oai phong dũng cảm.

勇猛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阚阚

hǎn

Các từ liên quan

阚吼
阚喝
阚月
阚虓
阚
Bính âm:
【hǎn】【ㄏㄢˇ】【HÁM.GIẢM】
Các biến thể:
闞, 𨶞
Hình thái radical:
⿵,门,敢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フフ一丨丨一一一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép