Bản dịch của từ 阛阓子 trong tiếng Việt

阛阓子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊhuanthanh sắc

阛阓子 (Danh từ)

huán huì zǐ
01

Người buôn bán, thương nhân; người kinh doanh hàng hóa.

商人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阛阓子

huán

huì

zi

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
阛
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
闤, 𨷤
Hình thái radical:
⿵门睘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép