Bản dịch của từ 阜繁 trong tiếng Việt

阜繁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

阜繁 (Tính từ)

fù fán
01

Phồn thịnh; đông đúc, nhiều và phồn vinh (phồn tạp, phong phú).

繁庶众多。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阜繁

fán

阜
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
Các biến thể:
峊, 阝, 𠼛, 𨸏, 𠻰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép