Bản dịch của từ 阠 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

xìn
01

Tên một ngôi mộ cổ (giúp nhớ: 'tấn' như 'tấn' trọng lượng, ngôi mộ cổ nặng giá trị lịch sử).

古陵名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

阠
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TẤN】
Hình thái radical:
⿰,阝,卂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép