Bản dịch của từ 阡亩 trong tiếng Việt
阡亩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
阡亩 (Danh từ)
【qiān mǔ】
01
Ruộng; bờ ruộng, luống ruộng (các đường phân chia ruộng đất)
田垄﹐田地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阡亩
qiān
阡
mǔ
亩
Các từ liên quan
阡兆
阡原
阡塍
阡巷
阡张
亩丘
亩制
亩捐
亩畹
亩积
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 千, 圱, 𧮮, 圲
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,千
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芊
䇂
臤
牵
鬜
粁
拪
千
鉛
櫏
挳
遷
邗
隅
郣
鄞
邨
郰
郑
䦽
邸
䦻
阪
鄛
对
𠂞
叱
㠲
皮
仢
匇
仠
甩
㕤
𠔇
瓜
阡陌
石阡
阡陌纵横
