Bản dịch của từ 阡眠 trong tiếng Việt
阡眠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
阡眠 (Tính từ)
【qiān mián】
01
Cây cối um tùm, rậm rạp (mô tả cảnh vật cây lá dày đặc)
草木茂密貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阡眠
qiān
阡
mián
眠
Các từ liên quan
阡亩
阡兆
阡原
阡塍
阡巷
眠云
眠云卧石
眠倒
眠卧
眠娗
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 千, 圱, 𧮮, 圲
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,千
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芊
䇂
臤
牵
鬜
粁
拪
千
鉛
櫏
挳
遷
邗
隅
郣
鄞
邨
郰
郑
䦽
邸
䦻
阪
鄛
对
𠂞
叱
㠲
皮
仢
匇
仠
甩
㕤
𠔇
瓜
阡陌
石阡
阡陌纵横
