Bản dịch của từ 阣 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Giống chữ “”, nghĩa là vững chãi, sừng sững như núi (dễ nhớ: “dịch” như “đứng vững không dịch chuyển).

同“屹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

阣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
屹, 𨸛
Hình thái radical:
⿰,阝,乞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép