ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
阨塞
Bảng phân tích âm vị 阨
È
Chỗ hiểm yếu, địa thế hiểm trở; cứ điểm nguy hiểm (địa hình dễ phòng thủ, khó tiến công)
险要之地﹔险阻要塞。
è
阨
sāi
塞
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép